LỘC TRỜI LOGISTICS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-32825
- Filing Date
- 17/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0592890-000
- Registration Date
- 27/01/2026
- Expiry Date
- 17/07/2034
- Publication Number
- 106567
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá, đỏ, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "LOGISTICS".
Applicant / Owner
23 Hà Hoàng Hổ, phường Mỹ Xuyên, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang
18 other applications
LỘC TRỜI VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP
LỘC TRỜI GIỐNG CÂY TRỒNG
LỘC TRỜI VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP SINCE 1993
LỘC TRỜI KHO VẬN
CHI HỘI NÔNG DÂN TRỒNG LÚA CHẤT LƯỢNG CAO AN GIANG
CHI HỘI NÔNG DÂN TRỒNG LÚA CHẤT LƯỢNG CAO
Hạt Ngọc Trời
EVITIN
ANRAYREP
ANCES-B
ANTIBAC
AMINOCORE COMPLEX
ĐẠM-BLACK LT
Lộc Trời Cùng nông dân phát triển bền vững
LOCTROI
CATLOC
Lộc Trời
Lộc Trời Water Lộc Trời
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất cải tạo đất; phân bón; chất bảo quản hạt giống; phụ gia hóa học cho thuốc trừ sâu; phụ gia hóa học cho chất diệt nấm.
Class 5
Thuốc xua đuổi sâu bọ, côn trùng; chế phẩm để diệt ấu trùng; chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại; chế phẩm diệt sâu bọ gây hại; thuốc trừ sâu; chất diệt loài gây hại.
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo, thương mại điện tử, trưng bày sản phẩm: hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng, hóa chất cải tạo đất, phân bón, chất bảo quản hạt giống, phụ gia hóa học cho thuốc trừ sâu, phụ gia hóa học cho chất diệt nấm, thuốc xua đuổi sâu bọ, côn trùng, chế phẩm để diệt ấu trùng, chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại, chế phẩm diệt sâu bọ gây hại, thuốc trừ sâu, chất diệt loài gây hại.
Class 39
Dịch vụ bốc dỡ; đóng gói hàng hóa; dịch vụ giao hàng; dịch vụ kho hàng hóa; dịch vụ lưu kho; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; vận tải; hậu cần vận tải.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng