Yoshitomo Nara
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-32966
- Filing Date
- 17/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0589133-000
- Registration Date
- 09/01/2026
- Expiry Date
- 17/07/2034
- Publication Number
- 114785
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
28-3, Aoki, Nasushiobara-shi, Tochigi, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 16
Giấy và bìa cứng; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu dùng để vẽ và vật liệu dùng cho nghệ sĩ; bút lông để vẽ/chổi quét sơn; đồ dùng hướng dẫn và đồ dùng giảng dạy; tấm, màng mỏng và túi bằng chất dẻo dùng để bọc và đóng gói; chữ in, bản kẽm để in/bản in đúc.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc nhà bếp; dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; lược và bọt biển; bàn chải, trừ bút lông; vật liệu dùng để làm bàn chải; đồ lau dọn; thuỷ tinh/kính thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng; đồ thuỷ tinh, sành/sứ và đất nung.
Class 25
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
Class 26
Đăng ten (ren), dây tết trang trí và đồ thêu trang trí, ruy băng và nơ dùng làm phụ kiện may vá; khuy, ghim móc và khuyết, kẹp và kim khâu; hoa giả; đồ trang trí cho tóc; tóc giả.
Class 28
Trò chơi, đồ chơi và đồ chơi trẻ em; thiết bị chơi trò chơi video; dụng cụ thể dục và thể thao; đồ trang trí cho cây noel, trừ đèn, nến và bánh kẹo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng