LUX HOVO INNOVATIONS FOR GENERATIONS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-33935
- Filing Date
- 22/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582770-000
- Registration Date
- 18/11/2025
- Expiry Date
- 22/07/2034
- Publication Number
- VN/4/091235
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "INNOVATIONS FOR GENERATIONS".
Applicant / Owner
Số 54 đường số 5, khu phố 5, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 6A, ngõ 63 phố Vân Hồ 3, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy và thiết bị để làm sạch [dùng điện]; máy bơm; máy hút bụi; rô bốt lau nhà; máy rửa bát đĩa dùng cho mục đích gia dụng; máy xay cà phê chạy điện; máy giặt; máy hút bụi chân không; máy trộn thực phẩm chạy điện dùng cho mục đích gia dụng.
Class 11
Nồi áp suất điện; nồi cơm điện; bếp từ; bếp hồng ngoại; lò vi sóng (thiết bị nấu nướng); lò nướng điện; vỉ nướng (thiết bị nấu nướng); nồi lẩu điện; ấm siêu tốc; bình thủy điện (thiết bị đun nước bằng điện); thiết bị sưởi ấm chạy điện; thiết bị cung cấp nước nóng lạnh (dùng điện); máy lọc nước; máy làm sữa chua; quạt điện; máy làm sữa đậu nành (chạy điện); thiết bị lọc nước và không khí; điều hòa; tủ lạnh; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống cấp nước tự động; thiết bị nhiệt điện gia dụng; bồn cầu; chậu rửa mặt (gắn cố định); vòi hoa sen; thiết bị vệ sinh; buồng tắm; bồn tắm; phụ kiện bồn tắm; thiết bị làm nóng nước tắm; thiết bị tắm hơi; máy sấy tay; hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị điều hòa không khí.
Class 20
Hàng trang trí nội thất như: tủ, bàn, ghế, giường, tủ bếp, ghế salon, ghế dài, ghế sofa, bàn làm việc, tủ đựng quần áo, nệm, tủ sách, mành che cửa (đồ nội thất).
Class 35
Mua bán: máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện, máy dùng cho nhà bếp, dùng điện, thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm, máy và thiết bị để làm sạch [dùng điện], máy bơm, máy hút bụi, rô bốt lau nhà, máy rửa bát đĩa dùng cho mục đích gia dụng, máy xay cà phê chạy điện, máy giặt, máy hút bụi chân không, máy trộn thực phẩm chạy điện dùng cho mục đích gia dụng, nồi áp suất điện, nồi cơm điện, bếp từ, bếp hồng ngoại, lò vi sóng (thiết bị nấu nướng), lò nướng điện, vỉ nướng (thiết bị nấu nướng), nồi lẩu điện, ấm siêu tốc, bình thủy điện (thiết bị đun nước bằng điện), thiết bị sưởi ấm chạy điện, thiết bị cung cấp nước nóng lạnh (dùng điện), máy lọc nước, máy làm sữa chua, quạt điện, máy làm sữa đậu nành (chạy điện), thiết bị lọc nước và không khí, điều hòa, tủ lạnh, thiết bị điều hòa không khí, hệ thống cấp nước tự động, thiết bị nhiệt diện gia dụng, bồn cầu, chậu rửa mặt, vòi hoa sen, thiết bị vệ sinh, buồng tắm, bồn tắm, phụ kiện bồn tắm, thiết bị làm nóng nước tắm, thiết bị tấm hơi, máy sấy tay, hệ thống và thiết bị làm lạnh, hệ thống và thiết bị nấu nướng, hệ thống và thiết bị điều hòa không khí, Hàng trang trí nội thất như: tủ, bàn, ghế, giường, tủ bếp, ghế salon, ghế dài, ghế sofa, bàn làm việc, tủ đựng quần áo, nệm, tủ sách, mành che cửa (đồ nội thất).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng