Restlux Comfort Beyond Dreams Logo

Restlux Comfort Beyond Dreams

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-34207
Filing Date
24/07/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
115632
Publication Date
25/03/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh, đen, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Comfort Beyond Dreams", hình chiếc gối cổ.

Applicant / Owner

Hộ kinh doanh DIGTE

Số 271 phố Lê Duẩn, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

20

Class 20

Gối; gối cổ; gối giữ cố định đầu dùng cho em bé; cái tựa đầu [đồ đạc]; đệm (nệm); nệm dùng đi picnic, cắm trại.

35

Class 35

Quảng cáo; marketing; dịch vụ so sánh giá; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; trưng bày hàng hóa trong các cửa hàng; dịch vụ mua bán các sản phẩm: gối, gối cổ, gối kê lưng, gối giữ cố định đầu dùng cho em bé, cái tựa đầu [đồ đạc], đệm (nệm), nệm dùng đi picnic, cắm trại, nệm hơi không dùng cho mục đích y tế, phụ kiện lắp ráp giường không bằng kim loại, giát giường, giường, ghế đi văng, đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ), phụ kiện lắp ráp đồ đạc không bằng kim loại, đệm cho cũi đẩy của trẻ em, nệm rơm, ngậm nướu cho trẻ em, vòng kích thích mọc răng cho trẻ em, bình sữa cho trẻ em bú, thìa dùng để uống thuốc, núm vú giả dùng cho trẻ em ngậm, nhiệt kế dùng cho mục đích y tế, thiết bị và dụng cụ y tế, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, dụng cụ nấu nướng (không dùng điện), bộ đồ ăn (trừ dĩa, dao và thìa), khay đựng đồ ăn, tô, chén, bát, máy cạo râu, dao cạo râu, dụng cụ tỉa lông mũi, hệ thống và thiết bị vệ sinh, bộ đồ cho bồn tắm, vòi hoa sen, bồn rửa, bệt xí vệ sinh, đồ đạc văn phòng, đồ đạc dùng trong trường học, đồ gỗ mỹ thuật, tủ nhiều ngăn, rèm cửa, gương soi, khung tranh ảnh, đồ chứa đựng không bằng kim loại, bàn ăn, bếp nấu, xô, chậu, lò nướng, giá để gia vị dùng trong nhà bếp, mỹ phẩm, nước hoa, tinh dầu, nước rửa chén, bàn chải, thảm trải sàn nhà, máy hút bụi, máy rửa bát đĩa, máy sấy bát, máy giặt, thiết bị và hệ thống điều hòa không khí, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, lều (trại), quần áo thời trang, đồ đội đầu, đồ đi chân, thắt lưng (trang phục), đồ chơi, búp bê, thực phẩm trên cơ sở thịt, cá, hoa quả hoặc rau, cà phê, chè (trà), ca cao, ngũ cốc và hạt dạng thô và chưa xử lý, rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi, cây và hoa tự nhiên, nước uống đóng chai, bia, đồ uống không có cồn, đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả, nước khoáng và nước ga, rượu, thuốc lá, gạt tàn thuốc lá, bật lửa, diêm, dàn âm thanh, loa, đài, micro, tai nghe, thiết bị tăng âm, đồng hồ đeo tay, pin, ắc quy.

Vienna Classification

01.01.09 (7) 12.01.04 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

24/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

24/07/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up