TA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-34687
- Filing Date
- 26/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0598061-000
- Registration Date
- 02/03/2026
- Expiry Date
- 26/07/2034
- Publication Number
- 114918
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, xám, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “T", "A".
Applicant / Owner
129/5 Nguyễn Chí Thanh, phường Tân An, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 468, tòa nhà 133 Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ hành chính cho việc thay đổi địa điểm kinh doanh; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ cố vấn điều hành kinh doanh; tư vấn quản lý nhân sự; tư vấn đấu thầu; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng.
Class 36
Tư vấn đầu tư; tư vấn tài chính; tư vấn tài chính liên quan đến thuế; tư vấn bất động sản.
Class 37
Quản lý dự án xây dựng [giám sát thi công xây dựng]; tư vấn xây dựng; cung cấp thông tin xây dựng.
Class 45
Tư vấn pháp luật trong lĩnh vực dân sự, đầu tư thương mại, doanh nghiệp, lao động và hợp đồng; dịch vụ pháp lý được cung cấp bởi luật sư cho các cá nhân, tập thể, tổ chức và doanh nghiệp; dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án; tư vấn sở hữu trí tuệ; quản lý quyền tác giả; thực hiện các dịch vụ pháp lý liên quan đến giáo dục, du học, vệ sinh an toàn thực phẩm, giấy phép theo quy định của pháp luật.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng