LACTO ON
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-34851
- Filing Date
- 26/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0598766-000
- Registration Date
- 04/03/2026
- Expiry Date
- 26/07/2034
- Publication Number
- 114039
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, trắng.
Applicant / Owner
348, Tongil-ro, Seodaemun-gu, Seoul, Republic of Korea (101-103)
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm bổ sung collagen [thực phẩm chức năng]; chế phẩm vitamin; thuốc bổ [thuốc, dược phẩm]; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu; chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp; trà thảo mộc dùng cho mục đích y tế.
Class 32
Đồ uống thảo mộc (đồ uống không cồn không dùng cho mục đích y tế); đồ uống không có cồn; nước uống được chế biến từ đông trùng hạ thảo (đồ uống không cồn không dùng cho mục đích y tế); đồ uống có chứa collagen (đồ uống không cồn không dùng cho mục đích y tế); đồ uống có chứa sâm (đồ uống không cồn không dùng cho mục đích y tế).
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: thực phẩm bổ sung collagen, chế phẩm vitamin, thuốc bổ [thuốc dược phẩm], chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu, chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp, trà thảo mộc dùng cho mục đích y tế, đồ uống thảo mộc (đồ uống không cồn không dùng cho mục đích y tế), đồ uống không có cồn, nước uống được chế biến từ đông trùng hạ thảo (đồ uống không cồn không dùng cho mục đích y tế), đồ uống có chứa collagen (đồ uống không cồn không dùng cho mục đích y tế), đồ uống có chứa sâm (đồ uống không cồn không dùng cho mục đích y tế).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng