QUANG NINH FC Logo

QUANG NINH FC

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2024-34977
Filing Date
29/07/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
91323
Publication Date
25/09/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh nhạt, xanh đậm, vàng nhạt, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "QUANG NINH", "FC", hình quả bóng.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần phát triển bóng đá Quảng Ninh

A8-05 khu đô thị Monbay, phường Hồng Hải, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

25

Class 25

Quần áo may sẵn; quần áo thể dục và thể thao; đồng phục thể thao; giày thể thao; mũ; tất cao cổ.

35

Class 35

Dịch vụ môi giới và chuyển nhượng vận động viên thể thao; quản lý kinh doanh của những người hoạt động thể thao; quản lý vận động viên chuyên nghiệp; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ tổ chức triển lãm nhằm mục đích quảng bá và kinh doanh, thương mại; cho thuê không gian quảng cáo.

36

Class 36

Dịch vụ cho thuê phòng ở dành cho các vận động viên; dịch vụ quản lý các phòng cho thuê; dịch vụ đầu tư vốn để phát triển bất động sản khu vực hành chính và cơ sở hạ tầng có liên quan; quản lý bất động sàn và bất động sản khu vực hành chính sau khi hoàn thành; dịch vụ môi giới bất động sản.

37

Class 37

Dịch vụ xây dựng các công trình thể thao như: nhà ở, phòng tập, nhà thi đấu, sân vận động; dịch vụ giặt là quần áo, trang phục thi đấu; dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng các trang thiết bị, dụng cụ thể thao.

41

Class 41

Câu lạc bộ bóng đá (câu lạc bộ giải trí); dịch vụ đào tạo bóng đá; dịch vụ tổ chức thi đấu bóng đá; tổ chức các sự kiện thể thao liên quan đến bóng đá; dịch vụ phòng tập thể thao; dịch vụ cho thuê sân bóng.

43

Class 43

Dịch vụ căng tin; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp xuất ăn công nghiệp; dịch vụ cho thuê chỗ ở tạm thời.

44

Class 44

Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ trợ giúp y tế trong lĩnh vực thể thao; vật lý trị liệu; tư vấn sức khỏe nghề nghiệp; đánh giá sức khỏe của các vận động viên chuyên nghiệp; dịch vụ chăm sóc sân cỏ.

Vienna Classification

01.01.02 (7) 01.01.12 (7) 04.03.03 (7) 18.03.05 (7) 18.03.21 (7) 18.03.23 (7) 24.01.01 (7) 25.01.06 (7)

Processing Timeline

Application Filing

29/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

29/07/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up