JUDYDOLL [jú: cây quýt, quả quýt, quýt; duõ: bông, đóa, đám]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-35085
- Filing Date
- 29/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590224-000
- Registration Date
- 13/01/2026
- Expiry Date
- 29/07/2034
- Publication Number
- 114151
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán
Applicant / Owner
Room 3780, Building 1, No. 685, 665 Jinbi Road, Jinhui Town, Fengxian District, Shanghai 201112, P.R. China
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ bán lẻ liên quan đến dầu gội đầu, chế phẩm để giặt, chế phẩm đánh bóng, vật liệu mài mòn, tinh dầu, bộ mỹ phẩm, mỹ phẩm, kem đánh răng, hương thơm để thắp, mỹ phẩm cho động vật; dịch vụ bán buôn dầu gội đầu, chế phẩm để giặt, chế phẩm đánh bóng, vật liệu mài mòn, tinh dầu, bộ mỹ phẩm, mỹ phẩm, kem đánh răng, hương thơm để thắp, mỹ phẩm cho động vật; quảng cáo; marketing; dịch vụ truyền thông doanh nghiệp; dịch vụ thu thập thông tin thị trường; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; chức năng văn phòng; kiểm toán doanh nghiệp; trưng bày sản phẩm; đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; cho thuê kệ, giá bán hàng; dịch vụ đăng ký quà tặng; tuyển dụng lao động; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng