SINCE 1930 Logo

SINCE 1930

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-35467
Filing Date
30/07/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0590230-000
Registration Date
13/01/2026
Expiry Date
30/07/2034
Publication Number
114248
Publication Date
25/03/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Cam, xanh lá cây ánh xanh lam.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SINCE 1930".

Applicant / Owner

HIMALAYA GLOBAL HOLDINGS LTD.

Himalaya House, 138 Elgin Avenue, PO Box 1162, Grand Cayman KY1-1102, Cayman Islands

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP

M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Chế phẩm để tắm, không chứa dược chất; kem mỹ phẩm; mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm giúp thon gọn cơ thể; xà phòng; xà phòng khử mùi; chế phẩm chăm sóc tóc dạng lỏng; chế phẩm xả dưỡng tóc; chế phẩm gội đầu; chế phẩm tạo kiểu tóc dạng xịt; chế phẩm dưỡng tóc dạng dầu; chế phẩm gội cho vật nuôi trong nhà [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]; chế phẩm cạo râu; chế phẩm dưỡng dạng lỏng dùng sau khi cạo râu; chế phẩm chăm sóc râu; chế phẩm dạng lỏng dùng cho mục đích mỹ phẩm; tinh dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; bút chì mỹ phẩm; lá móng [chất nhuộm màu dùng cho mục đích mỹ phẩm]; chế phẩm làm bóng môi; sản phẩm chăm sóc trẻ em (không chứa dược chất), cụ thể là chế phẩm chăm sóc trẻ em (không chứa dược chất) dùng cho mục đích vệ sinh và thẩm mỹ; khăn lau được tẩm sẵn chế phẩm làm sạch dùng cho trẻ em; chế phẩm vệ sinh dạng bột dùng cho trẻ em; chế phẩm làm sạch da mặt, không dùng cho mục đích y tế; khăn lau mặt có bản chất là khăn lau được tẩm sẵn chế phẩm làm sạch để làm sạch da mặt; chế phẩm dạng lỏng giúp làm sạch, cân bằng độ ẩm, và cung cấp dưỡng chất cho da mặt (toner); chế phẩm chống nắng; kem cho vùng mặt dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm giữ ẩm, cụ thể là chế phẩm giữ ẩm da dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm làm sạch thân thể, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm chăm sóc thân thể dạng lỏng dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu xoa bóp, không chứa dược chất; dầu thơm (không chứa dược chất); kem đánh răng; chế phẩm súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm đánh răng; chế phẩm chăm sóc tay dạng lỏng dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm chăm sóc chân dạng lỏng, không chứa dược chất; chế phẩm làm sạch sàn nhà; chế phẩm vệ sinh thân thể.

5

Class 5

Chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp; chất tăng cường tiêu hóa dùng cho mục đích dược phẩm; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; trà thảo mộc dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dạng lỏng dùng cho mục đích thú y; chế phẩm gội chứa dược chất, dùng cho vật nuôi trong nhà; xà phòng chứa dược chất; chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa dược chất; thuốc dùng cho người; thuốc thú y; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm; chế phẩm thú y; chế phẩm vitamin; chế phẩm dược thành phẩm; dược phẩm; chất bổ sung dinh dưỡng; tã lót bằng giấy cho trẻ sơ sinh; chất tẩy uế; chất sát khuẩn; chất diệt vi sinh vật; chất tẩy dùng cho mục đích y tế; xà phòng làm sạch da và diệt khuẩn; chế phẩm tẩy rửa chứa dược chất; chất tẩy rửa để làm sạch và khử trùng; chế phẩm rửa tay diệt khuẩn; chế phẩm kháng khuẩn dạng lỏng cho tay; thuốc cho động vật; thuốc có nguồn gốc thảo mộc; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; dầu xoa bóp chứa dược chất; dầu thơm dùng cho mục đích dược phẩm; thuốc bôi ngoài da giúp giảm đau, giảm viêm; chế phẩm thuốc dạng xịt; chất làm sạch và diệt trùng dùng trong gia đình; chất bổ sung theo khẩu phần ăn cho vật nuôi dưới dạng thức ăn nhẹ; chất bổ sung thức ăn vật nuôi dưới dạng vitamin và khoáng chất; chất bổ sung theo khẩu phần ăn cho động vật; kẹo dùng cho mục đích y tế; đồ uống y tế; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chất điện giải cho mục đích y tế.

30

Class 30

Chế phẩm ngũ cốc dạng thanh; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; trà; kẹo đường; kẹo; kẹo dẻo; mật ong; cà phê.

Vienna Classification

01.15.05 (7) 01.15.11 (7) 26.11.12 (7)

Processing Timeline

Application Filing

30/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

30/07/2024

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

31/03/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

25/11/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up