K B
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-35506
- Filing Date
- 31/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597812-000
- Registration Date
- 27/02/2026
- Expiry Date
- 31/07/2034
- Publication Number
- 114270
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng đất.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K", "B".
Applicant / Owner
Số 84, khu tập thể Lữ đoàn 17, xã Ngũ Hiệp, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán, quảng cáo, giới thiệu trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ, xuất nhập khẩu, tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh các sản phẩm: thang máy, thiết bị vận hành thang máy, động cơ cho thang máy, phụ tùng và linh kiện thang máy, thiết bị điện dân dụng (gồm dây điện, phích cắm điện, công tắc điện, cầu dao điện, ổ cắm, hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng), thiết bị điện công nghiệp (gồm thiết bị đóng cắt mạch điện, cảm biến áp điện, máy phát điện, tủ điện, bảng điều khiển và bảo vệ máy phát điện, bộ chuyển nguồn tự động, bộ điều tốc điện tử, bộ sạc ắc quy, bộ lọc cho máy phát điện, rơ le điện, cầu chì, biến trở, thiết bị điều chỉnh điện, bộ đảo điện, cuộn cảm, hộp đấu nối điện).
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thang máy; lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng