HAO XIANG LAI
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-35665
- Filing Date
- 31/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/114349
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đen, đỏ, hồng.
Applicant / Owner
Căn 2615 tòa S2.12, Vinhomes Ocean Park 1, xã Đa Tốn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 29
Thịt, cá, rau, quả (đã qua chế biến, bảo quản); chất chiết ra từ thịt; nước quả nấu đông; mứt ướt; trứng; sữa; pho mát; bơ; sữa chua và các sản phẩm sữa khác; dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm.
Class 30
Cà phê; chè; ca cao; gạo; mì sợi; mì ống; bột sắn; bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh ngọt; bánh kẹo; các loại kem lạnh (ăn được); mật ong; nước mật đường; bột nở; gia vị.
Class 32
Bia (không có cồn); đồ uống không có cồn; nước giải khát (không chứa cồn); nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không có cồn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4166 OD Phản đối cấp
997 Biên lai điện tử PS
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
4333 Tài liệu khác
4315 Công văn tự sửa đổi, bổ sung
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
997 Biên lai điện tử PS