N
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-35760
- Filing Date
- 01/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597545-000
- Registration Date
- 27/02/2026
- Expiry Date
- 01/08/2034
- Publication Number
- 114404
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "N".
Applicant / Owner
Khu dịch vụ làng nghề, khu phố Đồng Hương, phường Hương Mạc, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]; lưỡi cưa tròn [bộ phận của máy móc]; lưỡi cưa dùng cho máy cưa tịnh tiến; lưỡi cưa dùng cho máy cưa đai; lưỡi cưa kim cương phân đoạn [bộ phận của máy móc]; lưỡi cưa dùng cho máy cưa soi.
Class 20
Đồ nội thất; đồ nội thất không bằng kim loại; đồ nội thất bằng kim loại; bàn ghế (đồ nội thất); giường (đồ nội thất); tủ (đồ nội thất).
Class 25
Hàng may mặc quần áo các loại (áo dài truyền thống việt nam).
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu, đại lý: đồ ngũ kim bằng kim loại, ray trượt bằng kim loại, bản lề bằng kim loại, tay nắm cửa bằng kim loại, chi tiết bằng kim loại dùng cho đồ gỗ, đồ ngũ kim dùng trong xây dựng, công cụ dùng để cắt (dụng cụ cầm tay), dụng cụ có lưỡi sắc (công cụ cầm tay), dụng cụ cắt (công cụ cầm tay), dụng cụ để nạo (công cụ cầm tay), dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công, lưỡi dao (công cụ cầm tay), lưỡi cắt [bộ phận của máy móc], lưỡi cưa tròn, lưỡi cưa dùng cho máy cưa tịnh tiến, lưỡi cưa dùng cho máy cưa đai, lưỡi cưa kim cương phân đoạn, lưỡi cưa dùng cho máy cưa soi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng