HL TA KAM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-35965
- Filing Date
- 02/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597523-000
- Registration Date
- 27/02/2026
- Expiry Date
- 02/08/2034
- Publication Number
- 115228
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HL", "R".
Applicant / Owner
Số 80 ngõ Văn Hương, Tôn Đức Thắng, phường Hàng Bột, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
5 other applications
VIP RUSSIAN VIP HAIR Your Hair Your Style ! [tva-i vô-lơ-sư, tvôy stil: mái tóc của bạn, phong cách của bạn !]
RH Enhance your beauty with Raw Hair Luxury
COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌ
THANHANHAIR.COM
MESSI HAIR ROYAL BEAUTY
IP Representative
Số 134, đường Phạm Văn Đồng, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Khóa bằng kim loại, trừ khóa điện tử; khóa kéo bằng kim loại; khóa móc kẹp bằng kim loại; chốt (đồ ngũ kim); đinh khuy bằng kim loại; kẹp ghim kim loại để gắn kín túi.
Class 9
Mũ bảo hiểm; mũ bảo hộ cho đồ thể thao; máy tính; túi đựng máy tính.
Class 18
Va li; túi xách tay; ba lô; khung cho túi; phụ kiện dùng cho va li, túi xách, cụ thể: tay cầm, chân đế.
Class 25
Quần áo; đồ đội đầu; đồ đi chân; thắt lưng (trang phục).
Class 26
Phụ kiện dùng cho may mặc không làm bằng kim loại, cụ thể: cúc; khóa kéo (phéc mơ tuya); khóa cài; khóa móc kẹp; chốt; khóa sập.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: phụ kiện may mặc, máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt may, quần áo, giày dép, va li.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ lưu trú khách sạn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng