EAI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-36194
- Filing Date
- 02/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602422-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 02/08/2034
- Publication Number
- 123335
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình sóng âm thanh.
Applicant / Owner
B2, No.207-1, Sec. 3, Bei-Hsin Rd., Xindian Dist., New Taipei City TAIWAN 23143
1 other applications
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Ăng ten thu phát sóng vô tuyến; ăng ten hình đĩa; bộ nắn điện; máy truyền phát tín hiệu điện tử; bộ mạch ghép kênh; bộ lọc sóng điện từ; bộ khuếch đại tín hiệu; máy trộn sóng điện từ; thiết bị chia tần số; máy khuếch đại sóng điện từ; thiết bị thu phát tín hiệu; thiết bị truyền phát sóng phát thanh; máy thu thanh; thiết bị chuyển đổi tín hiệu; bộ khuếch đại âm thanh; bộ lọc tiếng ồn; ăng ten dùng cho ô tô; máy biến áp [điện]; ăng ten thu tín hiệu vệ tinh; ăng ten khuếch đại; thiết bị thu nhận tín hiệu vệ tinh định vị toàn cầu; thiết bị truyền phát tín hiệu vệ tinh định vị toàn cầu; vòng đeo tay thông minh [dụng cụ đo]; vòng đeo tay điện tử để theo dõi hoạt động; thiết bị điện tử có thể đeo được, cụ thể là màn hiển thị video có thể đeo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng