DTG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-36375
- Filing Date
- 05/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609505-000
- Registration Date
- 04/05/2026
- Expiry Date
- 05/08/2034
- Publication Number
- 112906
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, trắng.
Applicant / Owner
298 Hồ Học Lãm, khu phố 3, phường An Lạc, quận Bình Tân, thành phố Hô Chí Minh
20 other applications
Duytancap
Duytancontainer
Duytancap
Duytanfurniture
Duytanart
DUY TÂN XANH
DUY TÂN VIỆT
DUYTAN INVEST
DUYTAN PARTNER
DUYTAN FOUNDATION
DUYTANxanh
GreenDUYTAN
DUYTANGreen
DTX
DUYTAN HOLDINGS
DUYTAN LAND
DUYTAN CAPITAL
DUYTAN INVESTMENT
Greenplas
GREENPLAS
IP Representative
Số 55, phố Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hạt nhựa nhân tạo dạng thô; nhựa nhân tạo dạng thô; nhựa tổng hợp dạng thô.
Class 6
Khuôn mẫu (bằng kim loại); thùng chứa bằng kim loại; tấm nâng hàng bằng kim loại; nắp chai lọ bằng kim loại; nút bịt chai lọ bằng kim loại; vòi phun bằng kim loại; khuôn kim loại [dùng cho xưởng đúc]; đầu nối bằng kim loại cho ống dẫn; lá và tấm kim loại; đinh vít bằng kim loại.
Class 7
Máy ép nhựa; máy thổi nhựa; máy in; máy tiện; máy phay; máy khoan; máy làm khuôn; dụng cụ [bộ phận của máy]; trục cho máy; máy xay sinh tố; máy ép trái cây.
Class 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; công cụ cắt [công cụ cầm tay]; cán dao.
Class 9
Phích cắm điện; vỏ công tắc điện; dây điện; dây cáp điện; mũ (nón) bảo hiểm; chóp nón giao thông; tín hiệu giao thông loại phản quang hoặc cơ học.
Class 10
Bình sữa trẻ em bằng nhựa; núm vú giả của bình sữa; các dụng cụ y tế bằng nhựa cụ thể là: khay (vỉ); ống nghiệm; ống đong; cốc đong; ống tiêm; que thử nghiệm; kẹp gắp; chai (lọ) xét nghiệm; bình đựng thuốc và dung dịch; bình súc rửa; que lấy mẫu thử nghiệm; hộp phân liều thuốc uống.
Class 11
Vỏ nồi cơm điện; vỏ tủ lạnh; quạt điện; cánh quạt; nắp bồn cầu bằng nhựa; chân quạt máy bằng nhựa; bồn tắm bằng nhựa; ấm điện; ca điện; đèn bàn; đèn sạc; bình thủy điện; máy sấy tóc; lò sưởi; máy nóng lạnh; máy lạnh; tủ đông; tủ làm lạnh; tủ nóng lạnh; máy pha cà phê.
Class 16
Văn phòng phẩm cụ thể gồm: bìa hồ sơ; kẹp đựng hồ sơ; hộp bút; bút bi; thước kẻ (văn phòng).
Class 28
Ván lướt sóng; chân vịt dùng để bơi; cần câu cá; mồi nhựa bằng nhựa mềm (mồi câu giả); đồ chơi trẻ em.
Class 37
Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; cung cấp thông tin liên quan đến việc sửa chữa; phục hồi lại máy móc động cơ bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn; bảo dưỡng đồ đạc.
Class 43
Dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời; khách sạn; nhà nghỉ; khu du lịch sinh thái nhằm mục đích nghỉ dưỡng (resort).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng