UNIVERSAL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-36629
- Filing Date
- 06/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609503-000
- Registration Date
- 04/05/2026
- Expiry Date
- 06/08/2034
- Publication Number
- 113480
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 60 phố Giang Văn Minh, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
20 other applications
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
CƠM THỐ Ba Miền
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
Càng đỏ A MODERN CRAB HOUSE [hóng xiān xiè jiŭ hăi jiā: nhà hàng hải sản cua đỏ]
SHHHABU
HUTONG PALACE [HUTONG]
LAKA LAKAK
pizza 360
1 2 3 MART
SUMOGOYA EST. 2010 [SUMOGOYA: Căn phòng SUMO]
SUMOSAN
vạn vạn chả cá que tre
Dao Niu Guo
RED HOT FIRE PHOENIX
FIRE PHOENIX
S GOLDEN SPOONS
lách ca lách cách
KOKEKO
IP Representative
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 43
Dịch vụ khách sạn.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng