DOWA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-36876
- Filing Date
- 07/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596876-000
- Registration Date
- 25/02/2026
- Expiry Date
- 07/08/2034
- Publication Number
- 114593
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
14-1, Sotokanda 4-Chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
1 other applications
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Lò đốt; lò đốt dùng cho công nghiệp; lò thiêu, lò nung, không dùng cho phòng thí nghiệm; lò đốt xử lý nhiệt; phụ kiện, được định hình, dùng cho lò đốt; thiết bị xử lý nhiệt dùng để xử lý các bộ phận kim loại, cụ thể là, lò đốt và thiết bị tạo khí; mỏ đốt dùng khí, lò sưởi, lò đốt không dùng để thử nghiệm, lò đốt rác; lò nung kết / lò thiêu kết, lò đốt (dùng để ủ/tôi vật liệu kim loại), lò đốt bằng khí nóng (lò khí nóng), lò nung kim loại di động, lò nung dùng điện.
Class 37
Xây dựng công trình; sửa chữa máy đo tiềm lượng cacbon, và máy và dụng cụ đo lường và thử nghiệm; dịch vụ lắp đặt, cụ thể là, lắp đặt máy móc, lắp đặt lò đốt lò nung; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa lò đốt/lò nung dùng cho công nghiệp; cung cấp thông tin sửa chữa máy đo tiềm lượng cacbon, và máy và dụng cụ đo lường và thử nghiệm; dịch vụ lắp đặt liên quan đến việc hiện đại hóa máy móc, máy công cụ và hệ thống tự động dùng cho xử lý và gia công kim loại.
Class 40
Đúc kim loại; mạ kim loại; tôi kim loại; cắt tấm kim loại; xử lý tấm kim loại; cắt xẻ dải/mảnh kim loại; ép vật liệu kim loại; bẻ cong/uốn vật liệu kim loại.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4151 Lệ phí cấp bằng