MIN YI KOU [min: tên khác cho tỉnh Phúc Kiến; yi: một, duy nhất; kou: mồm, miệng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-36892
- Filing Date
- 07/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596872-000
- Registration Date
- 25/02/2026
- Expiry Date
- 07/08/2034
- Publication Number
- 114604
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Building 5, Jiaguwen Park, No. 24 South Qiaonan National Road, Xiqiao Street, Zhangzhou High-tech Zone, Fujian Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 2, số 7, phố Đỗ Hạnh, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 21
Đĩa; đĩa ăn; bát [bát to]; hộp đựng chè; bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; tách trà; đĩa nhỏ; ấm trà; bàn chải; chổi để làm sạch vòi ấm trà; vải lau bụi [giẻ lau]; đồ gốm để chứa đựng.
Class 29
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; các sản phẩm cá đóng hộp; trái cây, sấy khô; rong biển laver, đã chế biến; rau củ quả, đã chế biến; trứng; sản phẩm sữa; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; quả hạch đã chế biến; nấm, đã sấy khô; thực phẩm trên cơ sở cá; đậu phụ.
Class 30
Cà phê; trà; đồ uống trên cơ sở trà; hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; đường; bánh bao có nhân (Baozi); bánh mỳ; bánh patê thịt; chế phẩm ngũ cốc; bột mì; ngô rang; cơm ăn liền; mì ăn liền; miến làm từ tinh bột đậu ăn liền; đồ gia vị; hương liệu, trừ tinh dầu, cho đồ uống; lúa mì, đã chế biến.
Class 35
Quảng cáo; quảng bá trực tuyến các mạng máy tính và trang web; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; điều tra thương mại; nghiên cứu thị trường; tối ưu hóa lượng truy cập trang web; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; cho thuê máy bán hàng tự động.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng