E.T.S BIWASE
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-36974
- Filing Date
- 08/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 107563
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, xanh lá, cam, xanh dương nhạt, trắng.
Applicant / Owner
Số 39, tổ 8, khu phố 1B, phường Chánh Phú Hòa, thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 1
Phân bón; phân ủ; phân hữu cơ.
Class 12
Xe tải rửa đường; xe tải, ô tô tải; xe đông lạnh; xe máy; xe trộn bê tông; xe ô tô chở rác; xe tải chở rác; xe tải kết hợp cần cẩu.
Class 19
Bê tông; cấu kiện xây dựng bằng bê tông; gạch.
Class 37
Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe cơ giới; xây dựng.
Class 39
Cho thuê xe; phân phối điện; vận chuyển và tích trữ rác; thu gom rác thải và chất thải sinh hoạt và công nghiệp.
Class 40
Tái chế rác và phế thải; tiêu hủy rác và chất thải; tiêu hủy rác thải; dịch vụ đốt rác và chất thải; thiêu rác; đốt rác.
Class 42
Nghiên cứu công nghệ; thiết kế công nghiệp; thiết lập bản vẽ công nghiệp; phân tích nước.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ