iHealth
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-37303
- Filing Date
- 09/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 122868
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.3 Jin Ping Road, Ya An Street, NanKai District, Tianjin, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích y tế; giấy thử phản ứng dùng cho mục đích y tế; tăm bông dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học dùng để chẩn đoán có thai; bộ dụng cụ thử thai tại nhà; bộ dụng cụ thử rụng trứng; bộ dụng cụ chẩn đoán bao gồm các thuốc thử dùng để chẩn đoán y tế; miếng dán chứa chế phẩm dược phẩm; bông dùng cho mục đích y tế; khăn lau được tẩm chất khử trùng; bình đã nạp oxy dùng cho mục đích y tế; băng lỏng dùng để băng bó dạng xịt; gel xoa bóp dùng cho mục đích y tế.
Class 9
Cân; bộ nắn điện; hệ thống phòng trộm, chạy điện.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế; thiết bị đo áp lực máu trong động mạch; thiết bị đo độ ngọt; kim lấy máu; nhiệt kế cho mục đích y tế; nhiệt kế đo khi sốt; nhiệt kế đo tai; máy khí dung; máy hút đờm bằng điện; máy rửa mũi, dùng điện; máy đo nhịp tim thai nhi; máy đo mạch thở; bộ phận thiết bị dùng cho liệu pháp chữa bệnh bằng ngải; máy đo nhịp tim; thiết bị xoa bóp; máy trợ thính; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị theo dõi các thành phần trong cơ thể; thiết bị làm đậm đặc oxy dùng cho mục đích y tế; máy tăm nước chạy bằng điện dùng cho gia đình; vòng đeo tay dùng cho mục đích y tế.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng