DANONGWON [da: tất cả, hầu như; nong: nông trại, nông dân; won: hình tròn, đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-37490
- Filing Date
- 09/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583944-000
- Registration Date
- 02/12/2025
- Expiry Date
- 09/08/2034
- Publication Number
- 123405
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn.
Applicant / Owner
47, Yuchon-ro 232beon-gil, Geumwang-eup, Eumseong-gun, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Trà; trà thảo mộc; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trà có sữa; kombucha [trà nấm thủy sinh]; trà ướp lạnh.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng