SYNERGY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-37508
- Filing Date
- 09/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602552-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 09/08/2034
- Publication Number
- 123420
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Ghi, vàng.
Applicant / Owner
Avenue de la Patrouille de France, F-76930 Octeville-Sur-Mer, France
1 other applications
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy móc, cụ thể là máy móc dùng để sản xuất các bộ phận rỗng hoặc thân rỗng bằng cách thổi vật liệu nhựa, loại tái chế hoặc loại khác; máy móc dùng để sản xuất các bộ phận rỗng hoặc thân rỗng bằng cách thổi và ép khuôn nguyên liệu thô; máy móc dùng để sản xuất các bộ phận rỗng hoặc thân rỗng bằng cách thổi và ép khuôn có sẵn; máy sản xuất chai hoặc đồ chứa đựng bằng nhựa bằng phương pháp thổi khuôn; máy đúc kiểu thổi phun; máy đúc kiểu thổi ép đùn; phễu cấp liệu cho nguyên liệu thô [bộ phận của máy]; máy cấp nạp phôi; máy định hướng phôi; máy ép phun phôi; máy móc dùng để sản xuất nút hoặc nắp chai; máy móc dùng để định hướng nút hoặc nắp chai; máy bao gói; máy chiết rót định lượng; máy gắn xi dùng cho mục đích công nghiệp; máy đóng gói sản phẩm thành các đơn vị lớn hơn phục vụ vận chuyển và lưu trữ; máy cắt [máy móc]; máy đóng gói kiện hàng lên giá kê hàng; máy đóng gói khay; máy vận chuyển phôi; máy dùng để vận chuyển đồ chứa đựng; máy chiết rót; máy bao gói hàng lên giá kê hàng; máy dán nhãn; máy móc để gia công đồ chứa đựng; máy dùng để xử lý bao bì đồ chứa đựng, đặc biệt là giúp cải thiện các thuộc tính chắn và độ kín khí của vật liệu bao gói hoặc đồ chứa đựng; máy phân loại đồ chứa đựng; máy công cụ; động cơ điện và động cơ (trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ); máy ghép nối (trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ); đai truyền động (trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ); khuôn [bộ phận của máy].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng