Guiji
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-37510
- Filing Date
- 09/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604090-000
- Registration Date
- 25/03/2026
- Expiry Date
- 09/08/2034
- Publication Number
- 123422
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
4 F., No. 59, Dongxing Rd., Xinyi Dist., Taipei City 110403, Taiwan
IP Representative
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sản phẩm sữa; sữa đậu nành; sữa chua; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo.
Class 30
Trà; đồ uống cà phê; đồ uống sôcôla; đá lạnh; bánh pút đinh tráng miệng; trân châu (bột sắn hột).
Class 32
Bia; nước uống có ga; nước ép trái cây; nước khoáng [đồ uống]; nước ngọt; xi rô dùng cho đồ uống.
Class 35
Dịch vụ mua sắm trực tuyến cho người khác (mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác); dịch vụ cung cấp chuyên viên tư vấn quản lý của doanh nghiệp được ủy quyền tham gia và quản lý nhượng quyền thương mại; bán lẻ đồ uống; bán buôn đồ uống; bán buôn trà; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện dịch vụ quán cà phê; dịch vụ phòng trà; cho thuê địa điểm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng