TIMES 24
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-37792
- Filing Date
- 13/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601332-000
- Registration Date
- 17/03/2026
- Expiry Date
- 13/08/2034
- Publication Number
- 118665
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TIMES 24".
Applicant / Owner
18 Bà Triệu, phường Tràng Tiền, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ siêu thị bán lẻ, cửa hàng tiện lợi, mua bán các sản phẩm gồm: thịt chế biến sẵn đóng gói, thủy hải sản chế biến sẵn đóng gói, rau củ quả đóng gói, cơm cuộn (kimbap), cơm nắm (onigiri), cơm hộp ăn liền có thức ăn ở trên, món sushi của Nhật Bản, giò chả như giò lụa, giò bò, giò bê, chả quế, xúc xích, nước mắm, nước tương, dầu ăn. gia vị, dầu trộn salat, sốt ướp thực phẩm tương ớt, nước xốt cà chua, bột gia vị thực phẩm (bột nêm), gia vị, các loại bánh kẹo, bánh ngọt, bánh từ gạo (bánh giò), bánh gạo hàn quốc (tteokbokki), bánh mì, bánh bao. bánh xăng đuých, khoai tây chiên, bột ngũ cốc, chế phẩm ngũ cốc, sữa, sản phẩm sữa, trứng, đường, muối, dấm ăn, dầu thực vật, trà, cà phê, ca cao, bột, gạo, các loại trái cây tươi, rau củ quả tươi, nấm tươi, hải sản tươi sống, hạt (ngũ cốc), mỳ ăn liền, miến, các loại đồ uống như nước giải khát có ga và không ga, nước uống đóng chai, nước ép hoa quả, nước tăng lực (không chứa thuốc) không dùng trong y tế, nước uống có hương vị trà (trà sữa, trà hoa quả), nước uống có hương vị cà phê, nước giải khát không chứa cồn, bia, nước khoáng, nước ngọt, nước ép hoa quả, rượu, quần áo, giày dép, ô, mũ nón thời trang, bát đũa, dao, dĩa, thìa, dụng cụ nhà bếp, mỹ phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân, sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc cho em bé, quần tã cho trẻ em, quần tã cho người lớn, băng vệ sinh phụ nữ, tã lót trẻ em, chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh và/hoặc đánh bóng bề mặt vật dụng, nước lau nhà, nước lau kính, nước tẩy rửa nhà vệ sinh, nước rửa chén, nước tẩy rửa dầu mỡ và nấm mốc, sáp/hộp khử mùi nhà vệ sinh, thuốc xua đuổi và diệt côn trùng và sâu bọ; trưng bày sản phẩm; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Class 43
Dịch vụ quầy bán đồ ăn nhẹ; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng cung cấp đồ ăn nhanh; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng