USOBEBE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-38064
- Filing Date
- 14/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0588432-000
- Registration Date
- 26/12/2025
- Expiry Date
- 14/08/2034
- Publication Number
- 107794
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 5 tòa tháp Ngôi Sao Star Tower, đường Dương Đình Nghệ, khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
8 other applications
ABO SKIN MEDICAL
usóbèbè [yu-sso-be-be]
Beauty Summit
Hoang Minh Tu Holdings
Anh Tu Holdings
Minh Tu Holdings
HP HANA HP GROUP
Pàlab Penser à la beauté
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; tinh dầu; nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); kem mỹ phẩm.
Class 5
Dầu thơm dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược để chăm sóc da; thuốc viên chống oxy hóa; chế phẩm dược dùng để điều trị cháy nắng, rộp nắng; đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, dùng cho mục đích y tế; thảo dược.
Class 35
Dịch vụ bán buôn, bán lẻ các sản phẩm: mỹ phẩm, nước hoa, tinh dầu, nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm, đồ trang điểm (mỹ phẩm), kem mỹ phẩm, dầu thơm dùng cho mục đích y tế, chế phẩm dược để chăm sóc da, thuốc viên chống oxy hóa, chế phẩm dược dùng để điều trị cháy nắng, rộp nắng, đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, dùng cho mục đích y tế, thảo dược; quảng cáo; trưng bày sản phẩm; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Class 41
Dịch vụ dạy nghề làm đẹp; dịch vụ dạy nghề làm nail (làm móng tay, móng chân); hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; tổ chức và điều khiển hội nghị chuyên đề; sắp xếp và điều hành các sự kiện giải trí; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục.
Class 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ làm nail (làm móng tay, móng chân); dịch vụ chuyên gia thẩm mỹ; dịch vụ thẩm mỹ; chăm sóc sức khoẻ; xoa bóp.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng