BOSSER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-38199
- Filing Date
- 14/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590312-000
- Registration Date
- 13/01/2026
- Expiry Date
- 14/08/2034
- Publication Number
- 122995
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lam, đỏ.
Applicant / Owner
Thôn Phú An, xã Thanh Đa, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7 Liền kề 11, khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57-Tổng cục V- Bộ Công an, đường Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Ray trượt.
Class 7
Máy rửa bát.
Class 8
Kìm; kéo; đá mài; đá cắt.
Class 9
Thước [dụng cụ đo].
Class 11
Bếp điện; máy hút mùi; bếp hồng ngoại; lò nướng; chậu vòi rửa bát; máy sấy bát.
Class 20
Kệ inox trong tủ bếp; giá treo tủ; giá bát bằng kim loại; giá đựng xoong nồi bằng kim loại [đô đạc]; giá đựng dao bằng kim loại [đồ đạc]; giá dựng gia vị bằng kim loại [đồ đạc].
Class 21
Xoong; nồi; chảo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng