DOUBLE DISCS [die zhong die: đĩa đôi]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-38441
- Filing Date
- 15/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591662-000
- Registration Date
- 20/01/2026
- Expiry Date
- 15/08/2034
- Publication Number
- 95824
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, đỏ, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “DOUBLE DISCS”, phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Số 05 LKB 32, KĐT SINGADEN, đường 6 Visip, phường Phù Chẩn, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh
1 other applications
Goods / Services
Class 7
Đầu mũi khoan (bộ phận máy móc); lưỡi cắt (bộ phận của máy móc); máy bắt vít; máy cắt [máy móc]; máy khoan; máy mài; máy cưa; máy đục lỗ mộng.
Class 8
Cờ lê [dụng cụ cầm tay]; tua vít, không dùng điện; kéo; bộ lục giác; cái kìm; đá mài; đá cắt (dụng cụ cầm tay); thước góc [dụng cụ cầm tay].
Class 35
Mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu: tua vít cờ lê (vòng miệng), thước (dụng cụ đo), bộ lục giác, lưỡi cắt, đá cắt (dụng cụ cầm tay), cái kìm, kéo, dao rọc giấy (đồ dùng văn phòng), ổ khóa, trừ ổ khóa điện, không bằng kim loại, đầu bắn tôn (bộ phận của máy), máy bắt vít, đầu mũi khoan [bộ phận máy móc], mũi khoan (bộ phận máy), đá cắt (bộ phận của máy móc), lưỡi cắt (bộ phận của máy móc), máy khoan, máy mài, máy cưa, máy cắt, máy đục lỗ mộng, máy cân bằng lazer, keo dán dùng trong công nghiệp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng