MÌ CAY HAGU
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-38525
- Filing Date
- 15/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0588048-000
- Registration Date
- 25/12/2025
- Expiry Date
- 15/08/2034
- Publication Number
- 107872
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MÌ CAY".
Applicant / Owner
78/36/8 Khánh Hội, phường 4, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
15 other applications
A
CƠM NIÊU Viet Nam Ơi
HAGU MÌ CAY 7 CẤP ĐỘ HÀN QUỐC BY ASAN GROUP [Hagu]
[Hagu]
HANOO
Mì HANOO
Mì HANOO Sợi mì đặc biệt Ngon, dai, thơm[teugbyeolhago, mas-issgo, jjolgishamyeo hyang-giloun myeonbal: Sợi mì đặc biệt Ngon, dai, thơm]
C ROOMOM
HANOO
DFOOD
DFOOD NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM HÀN QUỐC D-FOOD
ASAN MÌ CAY 7 CẤP ĐỘ HÀN QUỐC
MÌ CAY ASAN
ASAN
DONUT+
Goods / Services
Class 30
Gia vị; mì sợi; đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; bún/miến/mì sợi nhỏ; trà; cà phê.
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; xi rô dùng cho đồ uống; nước khoáng [đồ uống]; chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
Class 43
Dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời/ giữ chỗ lưu trú tạm thời.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng