QUITTE
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-38539
- Filing Date
- 16/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 121875
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, nâu xám.
Applicant / Owner
Số 4 thôn Cổng Giếng, xã Hữu Bằng, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 7
Máy ép thực phẩm chạy bằng điện; máy hút bụi; máy bán hàng tự động; máy bơm nước; máy xay sinh tố; máy giặt.
Class 8
Kìm; tua vít không dùng điện; lưỡi cưa [dụng cụ cầm tay]; bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa); kéo; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công].
Class 35
Mua bán: bản lề bằng kim loại, thanh ray bằng kim loại, tay nắm cửa bằng kim loại, ổ khóa bằng kim loại, ốc vít bằng kim loại, chốt cửa bằng kim loại, két an toàn, giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc, móc treo quần áo bằng kim loại, cửa bằng kim loại, khuôn đúc bằng kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho đồ đạc, công tắc điện, dây dẫn điện, bộ biến đổi điện, bảng điều khiển điện, thiết bị báo động, chuông cửa điện, bộ biến đổi điện, đi ốt phát quang (LED), bộ nắn dòng điện, thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang, bóng đèn sợi đốt, bóng đèn compact, chao đèn, hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng, đèn điện, thiết bị sưởi ấm, tủ sấy quần áo, quạt thông gió, nồi áp suất dùng điện, máy hút mùi, lò nướng dùng điện, lò vi sóng, chậu rửa (gắn cố định), vòi hoa sen, vòi (van khóa), bếp gas, bếp điện, tủ lạnh, máy sấy bát, nồi cơm điện, nồi nấu đa năng dùng điện, bếp điện từ, ấm đun nước dùng điện, bếp nướng dùng điện, thiết bị ion hóa dùng để xử lý không khí hoặc nước, thiết bị điều hòa không khí, máy sấy tóc, bình lọc nước, giá đựng bát, tủ bếp, giá để đồ đạc, tủ nhiều ngăn, tủ đựng quần áo, đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ), máy ép thực phẩm chạy bằng điện, máy hút bụi, máy bán hàng tự động, máy bơm nước, máy xay sinh tố, máy giặt, kìm, tua vít không dùng điện, lưỡi cưa, bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa), kéo, dụng cụ làm vườn; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa, dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; đấu giá bất động sản.
Class 36
Cho thuê bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê văn phòng; môi giới bất động sản.
Class 37
Xây dựng; lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ; lắp đặt thiết bị nhà bếp; lắp đặt, sửa chữa thiết bị điện; tư vấn xây dựng; dịch vụ sơn nội thất và ngoại thất.
Class 39
Dịch vụ vận tải (thư tín hoặc hàng hóa); vận chuyển hành khách; cho thuê xe; môi giới vận tải; dịch vụ kho hàng hóa; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ