KARON FOR A BETTER LIFE
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-38572
- Filing Date
- 16/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 143461
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FOR A BETTER LIFE".
Applicant / Owner
Tdp Văn Trì 2, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Ống nhánh bằng kim loại; ống thoát nước bằng kim loại; ống nối bằng kim loại cho ống dẫn; ống máng bằng kim loại; ống chia nhánh bằng kim loại cho hệ thống đường ống dẫn; ống dẫn chịu áp bằng kim loại.
Class 7
Máy xay; máy phun sương (trừ loại dùng cho mục đích y tế và tạo ẩm không khí); bơm cao áp; máy giặt.
Class 9
Hộp đấu nối điện; dây cáp điện; bộ ngắt mạch điện; bộ đóng mạch điện; cuộn dây điện; đầu nối cho dây điện; công tắc điện; bảng điều khiển (điện); vỏ bọc cho ổ cắm điện trên tường; đồng hồ đo mức nước.
Class 11
Bồn tắm; thiết bị làm nóng nước tắm; đèn chiếu sáng; đèn trần; dụng cụ nấu nước dùng điện; thiết bị lọc nước; lò vi sóng; vòi nóng lạnh cho ống nước; điều hòa; quạt điện; thiết bị vệ sinh; hệ thống ống vòi như: ống dẫn (bộ phận của thiết bị vệ sinh), hệ thống ống dẫn nước, vòi phun nước, vòi dùng cho đường ống; vòi hoa sen; phụ kiện bồn tắm; bồn rửa; chậu vệ sinh.
Class 17
Ống mềm không bằng kim loại; vòng đệm làm cho kín; đầu nối không bằng kim loại, dùng cho ống; gioăng cho ống dẫn; vòng chống rò rỉ nước.
Class 19
Ống nhánh không bằng kim loại; ống thoát nước, không bằng kim loại; nắp thoát nước, không bằng kim loại; ống máng, không bằng kim loại; ống chịu áp, không bằng kim loại; ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ