Helaimen
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-39118
- Filing Date
- 20/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0603661-000
- Registration Date
- 25/03/2026
- Expiry Date
- 20/08/2034
- Publication Number
- 121947
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu đậm, nâu nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình hạt cà phê.
Applicant / Owner
15/8 Thạch Lam, phường Hiệp Tân, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 3, tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Cá, được bảo quản; thịt đã được bảo quản; tôm, không còn sống; rau đã được bảo quản; trứng; hạt, đã chế biến.
Class 30
Chè (trà); cà phê; bánh mì; kem trái cây [đá lạnh]; bánh kẹo; mì sợi.
Class 31
Các loại quả mọng, tươi; rau tươi; quả tươi; hạt (ngũ cốc); quả cà phê, chưa chế biến; thức ăn cho vật nuôi trong nhà.
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; khảo sát kinh doanh thương mại; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp thị trường trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa; dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng: cá (được bảo quản), thịt đã được bảo quản, tôm (không còn sống), rau đã được bảo quản, trứng, hạt (đã chế biến), gia vị, chè (trà), cà phê, ca cao, bánh kẹo, bột mì, các loại quả mọng, tươi, rau tươi, quả tươi, hạt (ngũ cốc), quả cà phê, chưa chế biến, thức ăn cho vật nuôi trong nhà.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ nhà nghỉ du lịch.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng