WINDYBURG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-39306
- Filing Date
- 20/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602704-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 20/08/2034
- Publication Number
- 119733
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
17795 Sky Park Cir, Ste G, Irvine CA 92614, United States of America
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị giám sát trẻ nhỏ; pin điện; thiết bị nạp ắc quy; máy quay video xách tay có kèm theo bộ phận ghi hình; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; thiết bị chẩn đoán, không cho mục đích y tế; thiết bị đo khoảng cách; nhãn điện tử cho hàng hóa; thiết bị đo, bằng điện; kính hiển vi; bảng mạch in; kính ngắm xa dùng cho súng; kính viễn vọng; camera ảnh nhiệt; máy ghi hình.
Class 10
Bơm dùng để hút sữa mẹ; dụng cụ lấy ráy tai; máy quay phim nội soi dùng trong y học; thiết bị xoa bóp; ống nghe tim, phổi; thiết bị để rửa các khoang ổ trong cơ thể khi giải phẫu; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị nha khoa, dùng điện; máy ghi điện tim; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị phóng điện trị liệu; máy đo mạch; nhiệt kế cho mục đích y tế; thiết bị rung xoa bóp; que lấy ráy tai cầm tay có chức năng nội soi; gương cho nha sỹ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng