mori noki [mori noki: cây trong khu rừng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-39387
- Filing Date
- 21/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599007-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 21/08/2034
- Publication Number
- 119767
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xanh đậm, xanh nhạt, nâu, hồng nhạt.
Applicant / Owner
Hoàng Thị Diệp
Xóm Đông, khu tập thể Que Hàn, phố Quán Gánh, Nhị Khê, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
43
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng các món ăn truyền thống Nhật Bản; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ khách sạn.
Vienna Classification
26.01.01 (7)
26.04.02 (7)
26.07.05 (7)
Processing Timeline
Application Filing
21/08/2024
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
21/08/2024
4151 Lệ phí cấp bằng
12/02/2026