DEKKO THIẾT BỊ ĐIỆN NUỚC TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO NGÔI NHÀ CỦA BẠN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-39712
- Filing Date
- 22/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0605124-000
- Registration Date
- 27/03/2026
- Expiry Date
- 22/08/2034
- Publication Number
- 135290
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đen, xám, xám nhạt, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “THIẾT BỊ ĐIỆN NUỚC TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ", "CHO NGÔI NHÀ CỦA BẠN", "R".
Applicant / Owner
Lô 2-4-5 KCN Nam Thăng Long, phường Thụy Phương, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
6 other applications
DEKKO25 NHÀ HỎNG - ỐNG CHƯA HỎNG
DEKKO VAN VÒI TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO MỌI CÔNG TRÌNH
DEKKO ỐNG TƯỚI NÔNG NGHIỆP CHO CÂY THƠM - TRÁI NGỌT
DEKKO ỐNG NHỰA TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ NHÀ HỎNG - ỐNG CHƯA HỎNG
DEKKO LỒNG BÈ NUÔI THỦY SẢN AN TOÀN - CHẤT LƯỢNG - HIỆU QUẢ
DEKKO ĐÈN LED CÔNG NGHỆ NHẬT BẢN BẬT LÀ SÁNG LIGHT
Goods / Services
Class 9
Đi-ốt phát quang [led]; đi-ốt phát quang hữu cơ [oled]; đi-ốt phát quang chấm lượng tử [qled].
Class 11
Bóng đèn điện; đèn điện; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn trần, đèn gắn trên trần nhà; bóng đèn thông minh; bóng đèn đi-ốt phát quang [led].
Class 17
Khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống cứng; khớp nối ống, không bằng kim loại; đầu nối ống, không bằng kim loại; mối nối ống, không bằng kim loại; vật liệu bọc ống, không bằng kim loại; đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; mối nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; ống mềm, không bằng kim loại.
Class 19
Ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại; van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo; ống dẫn chịu áp, không bằng kim loại; đường ống áp lực, không bằng kim loại.
Class 35
Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; hỗ trợ quản lý kinh doanh; giới thiệu sản phẩm, trưng bày sản phẩm; quảng cáo; marketing.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng