Building Woods BY EENLONG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-39734
- Filing Date
- 22/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599535-000
- Registration Date
- 09/03/2026
- Expiry Date
- 22/08/2034
- Publication Number
- 120714
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, nâu.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Building Woods", hình lát gỗ.
Applicant / Owner
Khu công nghiệp Đồng Xoài I, xã Tân Thành, thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước
IP Representative
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Cột trụ bằng kim loại cho xây dựng; thanh lan can, tay vịn cầu thang bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; bánh xe nhỏ bằng kim loại cho đồ đạc; ròng rọc bằng kim loại [không dùng cho máy móc]; phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc.
Class 11
Đèn; bóng đèn điện; đèn ngủ; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn năng lượng mặt trời; đèn đường.
Class 19
Lan can, không bằng kim loại; bậc cầu thang, không bằng kim loại; dầm dọc [bộ phận của cầu thang gác], không bằng kim loại; hàng rào cọc, không bằng kim loại; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; cột trụ, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); ghế dài [đồ đạc]; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ gỗ nội thất; chân đồ nội thất (dạng dài); chân đồ nội thất (dạng ngắn); phụ kiện lắp ráp đồ đạc, không bằng kim loại; giường ngủ; cũi trẻ em; khung ảnh; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; đồ gỗ ngoại thất cụ thể là bàn, ghế bằng gỗ đặt ở ngoài trời.
Class 35
Dịch vụ nghiên cứu tiếp thị; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; tìm kiếm tài trợ; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng