CVT [ZHONG: Trung; YUE: Việt; TAI: Thai]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-39921
- Filing Date
- 23/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599092-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 23/08/2034
- Publication Number
- 122354
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, vàng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 5B16 - 1 in the Residential Areas of Derui Garden Minzu Road Nanning City Guangxi, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Trái cây, đóng hộp; trái cây, đã chế biến; rau đã sấy khô; lạc đã chế biến; nấm đã được bảo quản; cá, được bảo quản; thịt đã được bảo quản; trứng; trứng muối; sữa đậu nành; sữa; sữa chua; sữa bột; salad trái cây; salad rau củ; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; dầu thực vật; dầu dừa dùng cho thực phẩm; dầu ngô dùng cho thực phẩm; dầu cọ cho thực phẩm; bơ thực vật; xúc xích; lạp xưởng; yến sào (tổ chim ăn được); hạt dẻ đã chế biến; đậu phụ; rau củ quả, đã chế biến.
Class 30
Trà; đồ uống trên cơ sở trà; cà phê; sô cô la; ca cao; bánh quy; bánh quy có nhân; bánh gạo; bánh kẹo; kẹo; kẹo bạc hà; kẹo lạc; kẹo mềm; thạch hoa quả [bánh kẹo]; tinh bột cho thực phẩm; bột mì; bột đậu; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; yến mạch cán mỏng; yến mạch đã xát vỏ; kem (nước đông lạnh); tương đậu lên men [gia vị]; nước mắm [gia vị]; men dùng để nấu bia.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng