ROLECO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-40024
- Filing Date
- 23/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599082-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 23/08/2034
- Publication Number
- 118052
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh, vàng, đen, đỏ.
Applicant / Owner
30 Đường số 5, phường 11, quận 6, thành phố Hồ Chí Minh
6 other applications
MITSURAKU
KIÊN THÀNH TÍN COMPANY
VIGET
WINPRO
YAMATACHI
KYO
IP Representative
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 4
Mỡ công nghiệp; dầu để bôi trơn; mỡ để bôi trơn; chất bôi trơn dùng cho đai truyền; mỡ làm từ dầu hỏa để bôi trơn dùng cho mục đích công nghiệp; chất bôi trơn.
Class 7
Ổ bi (bộ phận của máy móc); vòng bi cho ổ trục; đai truyền cho máy móc; bộ truyền động máy móc; bánh răng truyền động không dùng cho xe cộ mặt đất; ổ trục cho trục chuyển động.
Class 12
Xích chống trượt cho xe cộ; khớp truyền động bánh răng cho phương tiện giao thông trên bộ; ổ líp dùng cho xe cộ trên mặt đất; đĩa khớp ly hợp dùng cho xe cộ trên mặt đất; phanh dùng cho xe cộ; trục truyền động cho xe cộ mặt đất.
Class 17
Phớt chặn dầu; phớt amiăng; gioăng đệm kín; phớt cách điện, cách nhiệt; nút bằng cao su; ống bọc ngoài bằng cao su để bảo vệ bộ phận của máy.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng