Hypak
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-40195
- Filing Date
- 26/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599548-000
- Registration Date
- 09/03/2026
- Expiry Date
- 26/08/2034
- Publication Number
- 124046
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
166 JIANGHAI ROAD, NANTONG DEVELOPMENT ZONE, JIANGSU PROVINCE, CHINA
1 other applications
IP Representative
Tầng 2, tòa nhà Udic Complex Hoàng Đạo Thúy, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Quần áo bảo hộ chống hóa chất; quần áo bảo hộ phòng chống tai nạn, phòng chống bức xạ và phòng chống cháy; quần áo bảo hộ đặc dụng cho lĩnh vực hàng không; bộ quần áo lặn; tấm che mặt bảo vệ cho người lao động; lưới phòng hộ; lưới an toàn; vải nhựa cứu hộ; quần áo đặc dụng cho phòng thí nghiệm; áo phao cứu sinh.
Class 16
Giấy; giấy dùng cho giường/bàn khám bệnh; túi giấy dùng trong việc khử trùng các dụng cụ y tế; giấy in; giấy chống thấm nước; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; giấy bao gói; túi bằng giấy để bao gói; túi mua sắm bằng chất dẻo; vải bạt để vẽ tranh.
Class 22
Dải băng, dây đai để buộc hoặc quấn, không bằng kim loại; lều; tấm phủ mặt đất [vật dụng dùng khi cắm trại]; vải bạt nhựa đa năng; túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói; túi bảo vệ làm bằng vải để cất ví khi không sử dụng; túi bằng vải dệt dùng để bao gói; sợi bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt; túi dệt bằng vải, dùng để bao gói; vật liệu đóng gói [lót, nhồi] không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng