Sankju
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-40517
- Filing Date
- 27/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601582-000
- Registration Date
- 17/03/2026
- Expiry Date
- 27/08/2034
- Publication Number
- 121350
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình chiếc cốc.
Applicant / Owner
No. 111, Xinmin Rd., Hongwa Vil., West Dist., Chiayi City 60061, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Ca cao; cà phê; trà; sôcôla; đường; nước mật đường; mật ong; bánh putđing; nước đá (ăn được); đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao; đồ uống trên cơ sở sôcôla; sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh]; đồ uống trên cơ sở trà; chất phết lên bánh, trên cơ sở sô-cô-la; đồ uống trà có sữa; trà thảo mộc; viên trân châu làm từ bột sắn.
Class 32
Chiết xuất của trái cây không có cồn; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; nước ép trái cây; xi rô dùng cho đồ uống; nước ép rau [đồ uống]; đồ uống không cồn; nước ngọt.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán rượu nhỏ; cho thuê robot dùng trong chuẩn bị đồ uống; dịch vụ nhà hàng ảo [cung cấp thực phẩm thông qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng