MIOHSYS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-41411
- Filing Date
- 30/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602956-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 30/08/2034
- Publication Number
- 119794
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh nước biển, xanh lá cây sáng, đen, trắng.
Applicant / Owner
20 Science Park Road, #01-23/25, Teletech Park, Singapore (117674)
No other applications found for this applicant.
IP Representative
VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Pin điện, cho xe cộ; ắc quy điện cho xe cộ; cuộn dây điện từ; bộ pin anôt; ắc qui điện áp cao; mạch in; bộ chuyển đổi điện; bảng điều khiển [điện]; thiết bị sạc pin; bộ đảo điện; pin điện; pin quang vontaic; mạch tích hợp; chất bán dẫn; chip [mạch tích hợp]; pin mặt trời; miếng bán dẫn dùng cho mạch tích hợp; bộ vi xử lý; bóng bán dẫn [điện tử]; bảng mạch in; tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện; điện thoại di động; thiết bị sạc điện thoại di động; thiết bị sạc điện cầm tay; thiết bị khuếch đại cho động cơ séc-vô; thiết bị điều khiển điện tử cho động cơ séc-vô; thiết bị điều khiển cho động cơ séc-vô.
Class 12
Xe buýt; động cơ cho xe đạp; động cơ điện cho phương tiện giao thông trên bộ; xe cộ chạy điện; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; động cơ dẫn động cho phương tiện giao thông trên bộ; xe máy; ô tô tự lái; xe tay ga; động cơ xe máy; xe đạp điện; phương tiện giao thông đường bộ tự lái.
Class 35
Dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ thuê ngoài [hỗ trợ kinh doanh].
Class 42
Dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; kiểm soát chất lượng; thử nghiệm xe cộ (kiểm tra trên đường); kiểm toán năng lượng; thiết kế các mô hình được mô phỏng bằng máy tính; thiết kế chip [mạch tích hợp].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng