W V WANMEI FISHING [WAN: hoàn; MEI: mỹ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-41479
- Filing Date
- 30/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602950-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 30/08/2034
- Publication Number
- 119852
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, đỏ, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "W", "V", "FISHING", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 78, Xuwan Natural Village, Zhuxia, Jiangxiang Town, Nanchang County, Nanchang City, Jiangxi Province
No. 185, Xitao Natural Village, Jingkou Town, Nanchang County, Nanchang City, Jiangxi Province
No. 189, Xitao Natural Village, Xiaolian Village, Jingkou Town, Nanchang County, Nanchang City, Jiangxi Province
12 other applications
CAOFEILI [CAO: tạo; Fei: phi; Li: Lý]
SUMSION [HE: hoà; MEI: mỹ; DIAO: điều; JU: dụng, dụng cụ]
Xibu feng [Xi: Tây; Bu: bộ phận; Feng: gió]
SHENG SHI ZHENG GU [SHENG SHI ZHENG GU: thánh thể chính cốc]
XI GE MAN [xi ge man; ài shàng xi gé màn: yêu thích Xi Ge Man; ài shàng diào yú: yêu thích câu cá; Jing xì gong zuò: công việc tinh xảo]
XUN LONG QING [XUN LONG QING: Tầm Long Thanh]
Gold eye Huang Jin Yan [Huang: Hoàng; Jin: Kim; Yan: Nhãn]
Lao G G [Lao: lão; Er liào & wo liào: thức ăn chăn nuôi & thức ăn cho thú cưng]
YU LONG [YU: ngư; Long: long; lěng ěr dòng: mồi đông lạnh]
PEI PEI Go fishing with you PE [PEI PEI: bối bối; Péi ni qù diàoyú: cùng bạn đi câu cá]
CI YU [Ci: thứ; Yu: con cá; Zhuanyè Shéng gou: lưỡi câu chuyên nghiệp; Saiteki no sentaku: lựa chọn tốt nhất]
ZHUAN SHEN LENG DONG [pin zhì bao zhèng: bảo đảm chất lượng; zhàn: chiến; shén: thần; leng: lãnh; dòng: đông; er: mồi; xin xian: tươi mới; gan wèi: hương vị gan]
IP Representative
Tầng 12 tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 28
Cần câu cá; lưỡi câu cá; mồi săn hoặc mồi câu cá [mồi giả]; dụng cụ câu cá.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng