LCFC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-41494
- Filing Date
- 30/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597981-000
- Registration Date
- 27/02/2026
- Expiry Date
- 30/08/2034
- Publication Number
- 119866
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
201-H2-6, 2nd Floor, Building 2, No. 6, Shangdi West Road, Haidian District, Beijing, China
IP Representative
Tầng 5, số 38 Bà Triệu, phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị để xử lý dữ liệu; máy vi tính; thiết bị ngoại vi của máy tính; phần mềm máy tính, ghi sẵn; ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; phần cứng máy tính.
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; tư vấn xây dựng; tư vấn công nghệ thông tin liên quan đến việc lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính.
Class 40
Dịch vụ sản xuất theo yêu cầu các thiết bị xử lý dữ liệu, máy tính, thiết bị ngoại vi của máy vi tính, phần mềm máy tính (ghi sẵn), ứng dụng phần mềm máy tính (có thể tải về) và phần cứng máy tính.
Class 42
Lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; dịch vụ hỗ trợ công nghệ thông tin [IT] [khắc phục sự cố phần mềm]; thiết kế nguyên mẫu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng