TANU
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-41972
- Filing Date
- 05/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583455-000
- Registration Date
- 01/12/2025
- Expiry Date
- 05/09/2034
- Publication Number
- 95830
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, trắng.
Applicant / Owner
2/44 đường số 7, cư xá Đô Thành, phường 04, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 29
Hạt, đã chế biến; rau củ quả, đã chế biến; trái cây, đã chế biến; rau, củ, đóng hộp.
Class 30
Ngũ cốc granola; bánh kẹo; yến mạch làm thực phẩm cho con người; lát ngũ cốc mỏng được sấy khô; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; ngũ cốc dạng thanh.
Class 31
Yến mạch; hạt [ngũ cốc].
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: hạt, đã chế biến; rau củ quả, đã chế biến; trái cây, đã chế biến; rau, củ, đóng hộp; ngũ cốc granola; bánh kẹo; yến mạch làm thực phẩm cho con người; lát ngũ cốc mỏng đưọc sấy khô; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; ngũ cốc dạng thanh; yến mạch; hạt [ngũ cốc].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH