9 SU WEI MENG [sù wẽi mẽng: nhanh và mạnh]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-42015
- Filing Date
- 05/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0593757-000
- Registration Date
- 30/01/2026
- Expiry Date
- 05/09/2034
- Publication Number
- 120778
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “9", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
18 đường 144, xã Bình Mỹ, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
P2004, tầng 20, tòa nhà N01A Golden Land, số 275 Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất bảo quản thực phẩm; hóa chất dùng trong công nghiệp; chế phẩm để làm sạch [hóa chất]; chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất.
Class 3
Mỹ phẩm; dung dịch cọ rửa; chế phẩm để tẩy màu; chế phẩm tẩy sạch gỉ sắt, gỉ kim loại; chế phẩm hóa học để làm sạch dùng cho mục đích gia dụng; chế phẩm làm thơm không khí.
Class 5
Chế phẩm làm trong sạch không khí; chế phẩm chống ký sinh trùng; dược phẩm; chế phẩm hóa dược; thuốc trừ sâu bọ, côn trùng; thuốc trừ ve bét.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng