Hsu Fu Chi
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-42477
- Filing Date
- 09/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602907-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 09/09/2034
- Publication Number
- 119375
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Al, 21/F, Tower A, Capital Tower, 38 Wai Yip Street Kowloon Bay, Kowloon, Hong Kong
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá; thực phẩm trên cơ sở cá; thịt, đóng hộp; trái cây dầm đường; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; trái cây, đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau; trứng; sản phẩm sữa; quả hạch đã chế biến; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; rong biển nướng dạng tấm; dầu ăn; nấm ăn được đã sấy khô; đồ ăn nhẹ trên cơ sở đậu phụ; vỏ xúc xích.
Class 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; trà; kẹo; bánh kẹo; kẹo giòn; mật ong; bánh quy; bánh ngọt; bánh mỳ; thực phẩm trên cơ sở yến mạch; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi; kem lạnh; thạch trái cây [dạng kẹo bánh]; bột nhồi; đường fructose (đường trái cây) dùng cho thực phẩm; bánh burritos [bánh bột ngô của mexico]; bột cho thực phẩm; tinh bột cho thực phẩm; muối nấu ăn; giấm; gia vị; nấm men; bạc hà cho kẹo bánh; gluten được chế biến làm thực phẩm.
Class 32
Bia; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; nước ép trái cây; nước sô đa; đồ uống tăng lực; đồ uống không cồn; đồ uống trên cơ sở thực vật; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; nước [đồ uống].
Class 33
Rượu cốc-tai; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu vang; rượu uýt ki; rượu vôtca; đồ uống có cồn có ga và hương trái cây; chiết xuất trái cây [có cồn]; rượu mạnh [đồ uống]; đồ uống có cồn, trừ bia.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng