COLORKEY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-42640
- Filing Date
- 10/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599113-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 10/09/2034
- Publication Number
- 121541
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 2501, No. 83, Pazhou Avenue, Haizhu District, Guangzhou City, Guangdong Province, China
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Thiết bị xoa bóp; thiết bị vật lý trị liệu; khẩu trang y tế; miếng dán làm mát dùng cho mục đích y tế; bao cao su; băng thun y tế, không dùng để băng vết thương.
Class 11
Đèn; đèn sấy móng tay; dụng cụ nấu nướng dùng điện; quạt điện dùng cho cá nhân; máy sấy tóc; thiết bị sưởi ấm; vòi phun nước; vòi hoa sen; thiết bị lọc nước; lò sưởi, dùng điện.
Class 14
Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hộp đựng đồ trang sức; đồ trang sức dùng để đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến; dây chuyền [đồ trang sức]; hạt nhỏ trang sức dùng cho vòng đeo chìa khóa; đồng hồ đeo tay.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; mũ; trang phục dệt kim; găng tay [trang phục]; thắt lưng [trang phục].
Class 44
Vật lý trị liệu; dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh; tư vấn về chế độ ăn và dinh dưỡng; dịch vụ thẩm mỹ viện; xoa bóp; dịch vụ thẩm mỹ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng