youthit
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-42710
- Filing Date
- 10/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604363-000
- Registration Date
- 26/03/2026
- Expiry Date
- 10/09/2034
- Publication Number
- 121566
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Yarra Vibe Pty Ltd, 11 Mummery Street, Mount Waverley, 3149, VIC Australia
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 2, tòa nhà Udic Complex Hoàng Đạo Thúy, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); chế phẩm làm sạch; sáp dùng cho đồ da thuộc; chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ; tinh dầu; mỹ phẩm; kem đánh răng; mỹ phẩm cho động vật; chế phẩm làm thơm không khí; hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu [chất thơm].
Class 5
Đồ uống y tế; chế phẩm vitamin; chất bổ sung protein dùng cho ăn kiêng; kẹo có chứa thuốc; chất bổ sung theo khẩu phần cho động vật; thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế; dầu gan cá tuyết; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu; chất bổ sung thực phẩm cho con người; chất bổ sung cho thực phẩm khoáng chất.
Class 30
Kẹo mềm; đường; sữa ong chúa; đường phèn tinh thể; bánh kẹo; thanh ngũ cốc giàu protein; ngũ cốc dạng thanh; chế phẩm ngũ cốc; gluten được chế biến làm thực phẩm; mật ong.
Class 32
Bia; chiết xuất từ trái cây không có cồn; nước sô đa; đồ uống không cồn; đồ uống dùng trong thể thao giàu protein; đồ uống tăng lực; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; nước khoáng [đồ uống]; nước chanh; đồ uống trên cơ sở thực vật.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
997 Biên lai điện tử PS
4166 OD Phản đối cấp
4151 Lệ phí cấp bằng