UNIVERSITY MARK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-42850
- Filing Date
- 10/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596277-000
- Registration Date
- 13/02/2026
- Expiry Date
- 10/09/2034
- Publication Number
- 119431
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, cam, xám.
Applicant / Owner
Nhà xưởng số 2, lô 1B5 đường CN8 & CN15, khu công nghiệp Tân Bình, xã Hưng Hoà, huyện Bàu Bàng, tỉnh Bình Dương
IP Representative
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ gỗ ngoại thất cụ thể là bàn, ghế bằng gỗ đặt ở ngoài trời; đồ đạc trong nhà bằng kim loại; nội thất nhà bếp như: tủ bếp [đồ đạc], giá để bát đĩa [đồ đạc]; nội thất nhà tắm như: ghế đẩu dùng trong phòng tắm, tủ lavabo [đồ đạc]; nội thất phòng khách như: ghế dài [đồ đạc], tủ nhiều ngăn, giá treo mũ, giá để hoa [đồ đạc], bình phong [đồ đạc]; nội thất phòng ngủ như: tủ đựng quần áo, nệm, đồ dùng cho giường [trừ đồ vải], bàn trang điểm, gương soi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng