Ulike Logo

Ulike

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-42864
Filing Date
10/09/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0603745-000
Registration Date
25/03/2026
Expiry Date
10/09/2034
Publication Number
118338
Publication Date
25/04/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

HANGZHOU ULIKE TECHNOLOGY CO., LTD

RM 306, 3/F, BLDG 4, 735 JIANGHONG RD, CHANGHE STREET, BINJIANG DISTRICT, HANGZHOU, ZHEJIANG, CHINA

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX

Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Nước cân bằng da (toner); gel lô hội cho mục đích mỹ phẩm; tinh dầu; mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; nước hoa; chế phẩm làm sạch dạng sữa; gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế; sữa dưỡng thể; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da.

7

Class 7

Máy quét dọn có thể sạc lại được; máy làm sạch bằng hơi nước; máy hút bụi chân không tĩnh không chạm; thiết bị làm sạch chân không trung tâm; hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; máy hút bụi chân không; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy rửa bát đĩa; máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay; máy quét dọn dùng điện.

9

Class 9

Cáp USB; tai nghe; máy phân tích độ ẩm da, không dùng cho mục đích y tế; bộ chuyển đổi pin; thiết bị nạp ắc quy; máy chiếu; cân đo lượng mỡ trong cơ thể dùng trong gia đình; kính mắt; kính râm.

10

Class 10

Mặt nạ đèn LED dùng cho mục đích trị liệu; thiết bị điều trị thẩm mỹ khuôn mặt sử dụng sóng siêu âm; thiết bị điều trị thẩm mỹ khuôn mặt sử dụng đi-ốt phát quang [LED]; thiết bị thẩm mỹ cho khuôn mặt; đồ chơi tình dục; mặt nạ làm nóng bằng hơi nước dùng cho mục đích trị liệu, dùng một lần; thiết bị thẩm mỹ, cụ thể là các thiết bị dựa trên ánh sáng cung cấp ánh sáng xung chủ yếu để thực hiện các quy trình điều trị da thẩm mỹ không xâm lấn; thiết bị y tế để đo độ ẩm của da; thiết bị laze để điều trị thẩm mỹ cho da mặt và da; thiết bị trị liệu bằng ánh sáng điện tử cho da; máy phân tích độ ẩm da dùng cho mục đích y tế.

11

Class 11

Máy sấy tóc; đèn sấy móng tay; thiết bị khử trùng; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]; thiết bị xông hơi mặt; giường tắm nắng; máy và thiết bị làm sạch không khí; tủ lạnh đựng mỹ phẩm; thiết bị sấy dùng không khí; hệ thống điều hòa không khí.

Processing Timeline

Application Filing

10/09/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

10/09/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

26/09/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

03/02/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up