emmama
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-42975
- Filing Date
- 11/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601908-000
- Registration Date
- 19/03/2026
- Expiry Date
- 11/09/2034
- Publication Number
- 118385
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 4, 25/F, Mega Trade Centre, 1-6 Mei Wan Street, Tsuen Wan, Hong Kong
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 14B, tầng 1, ngõ 68, phố Đội Cấn, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, Tp.Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Thiết bị rửa; máy và thiết bị để làm sạch (dùng điện); máy và thiết bị điện để giặt thảm; thiết bị làm sạch chân không trung tâm; thiết bị làm sạch sử dụng hơi nước; máy giặt áp lực cao; thiết bị đi kèm của máy hút bụi chân không dùng để phun nước thơm và chất khử trùng; máy hút bụi chân không; máy và thiết bị đánh bóng xi ván sàn (dùng điện); túi của máy hút bụi chân không.
Class 8
Dao trộn [dụng cụ cầm tay]; cái muôi [dụng cụ cầm tay]; kéo; dao; cái kìm; dụng cụ cắt; dụng cụ mài sắc; dụng cụ mở đồ hộp không dùng điện; dụng cụ chế biến thực phẩm, thao tác thủ công; dao kéo; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; dụng cụ để nạo [công cụ cầm tay]; dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện.
Class 21
Bàn chải; bàn chải vệ sinh; chổi để làm sạch các bình chứa và thùng chứa; bàn chải để rửa bát đĩa; bùi nhùi thép để làm sạch; chổi; chổi quét thảm; khăn lau đồ đạc; giẻ lau; bọt biển cho mục đích gia dụng; vải lau bụi (giẻ lau); găng tay dùng cho mục đích gia dụng; hộp đựng xà phòng; thùng rác; vật dụng giữ giấy vệ sinh; dụng cụ vắt dùng cho cây lau sàn.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng